ABBA
Bảng điểm lớp 9A (2010 - 2011)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Admin
Người gửi: Phạm Trung Kiên (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:29' 16-05-2011
Dung lượng: 7.9 KB
Số lượt tải: 18
Nguồn: Admin
Người gửi: Phạm Trung Kiên (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:29' 16-05-2011
Dung lượng: 7.9 KB
Số lượt tải: 18
Số lượt thích:
0 người
Bảng tổng hợp điểm cuối năm (năm học 2010 - 2011) Lớp 9A trường THCS An Bình - GVCN: Phạm Trung Kiên
Số TT
Họ và tên
Toán
Vật lý
Hoá học
Sinh học
Công nghệ
Ngữ văn
Lịch sử
Địa lý
GD CD
Ngoại ngữ
Thể dục
Âm nhạc
Mỹ Thuật
TB CM
Hạnh kiểm
Học lực
Danh hiệu
1
Bùi Lâm Anh
8.6
8.2
8.6
8.2
8.8
7.5
7.9
7.7
8.3
7.5
8.4
6.9
7.5
8.0
T
G
Giỏi
2
Nguyễn Thị Ngọc Anh
8.7
7.6
8.4
8.3
8.4
7.4
7.5
7.6
8.2
7.9
9.4
7.6
7.9
8.1
T
G
Giỏi
3
Lương Vân Anh
9.2
8.7
9.4
8.8
8.8
7.9
7.8
8.1
8.4
7.9
7.9
8.0
9.4
8.5
T
G
Giỏi
4
Lưu Thị Vân Anh
8.7
8.5
8.8
8.8
8.9
8.0
8.2
8.3
8.8
8.2
8.2
8.3
8.7
8.5
T
G
Giỏi
5
Nguyễn Phúc Bình
9.5
8.4
9.2
8.6
9.1
8.2
8.1
8.3
8.5
8.1
7.8
8.4
8.7
8.6
T
G
Giỏi
6
Nguyễn Đình Cảnh
8.6
7.8
8.6
8.2
8.6
7.4
7.3
8.4
8.6
7.3
9.0
7.6
8.3
8.1
T
G
Giỏi
7
Lê Viết Đức
7.1
6.8
7.6
7.6
8.2
6.3
7.3
6.4
7.7
7.0
6.5
7.0
7.6
7.1
T
K
Tiên tiến
8
Nguyễn Thị Hương Giang
9.5
9.1
9.4
9.1
8.9
8.7
8.1
8.8
9.1
9.1
7.7
8.7
8.4
8.9
T
G
Giỏi
9
Nguyễn Thị Hà
8.0
7.7
8.4
8.4
8.7
7.9
7.9
7.8
8.5
7.2
8.3
8.4
8.1
8.1
T
G
Giỏi
10
Nguyễn Thị Hà
8.4
7.4
8.1
8.4
8.8
7.8
8.1
7.9
8.1
6.9
7.9
8.0
9.1
8.1
T
G
Giỏi
11
Nguyễn Hồng Hạnh
8.2
7.9
8.3
8.1
8.6
7.1
7.6
7.2
8.3
6.3
8.0
8.0
8.1
7.8
T
K
Tiên tiến
12
Nguyễn Yến Hoa
9.4
9.0
9.2
9.0
8.7
8.4
8.3
8.5
8.9
9.0
8.4
8.4
8.6
8.
Số TT
Họ và tên
Toán
Vật lý
Hoá học
Sinh học
Công nghệ
Ngữ văn
Lịch sử
Địa lý
GD CD
Ngoại ngữ
Thể dục
Âm nhạc
Mỹ Thuật
TB CM
Hạnh kiểm
Học lực
Danh hiệu
1
Bùi Lâm Anh
8.6
8.2
8.6
8.2
8.8
7.5
7.9
7.7
8.3
7.5
8.4
6.9
7.5
8.0
T
G
Giỏi
2
Nguyễn Thị Ngọc Anh
8.7
7.6
8.4
8.3
8.4
7.4
7.5
7.6
8.2
7.9
9.4
7.6
7.9
8.1
T
G
Giỏi
3
Lương Vân Anh
9.2
8.7
9.4
8.8
8.8
7.9
7.8
8.1
8.4
7.9
7.9
8.0
9.4
8.5
T
G
Giỏi
4
Lưu Thị Vân Anh
8.7
8.5
8.8
8.8
8.9
8.0
8.2
8.3
8.8
8.2
8.2
8.3
8.7
8.5
T
G
Giỏi
5
Nguyễn Phúc Bình
9.5
8.4
9.2
8.6
9.1
8.2
8.1
8.3
8.5
8.1
7.8
8.4
8.7
8.6
T
G
Giỏi
6
Nguyễn Đình Cảnh
8.6
7.8
8.6
8.2
8.6
7.4
7.3
8.4
8.6
7.3
9.0
7.6
8.3
8.1
T
G
Giỏi
7
Lê Viết Đức
7.1
6.8
7.6
7.6
8.2
6.3
7.3
6.4
7.7
7.0
6.5
7.0
7.6
7.1
T
K
Tiên tiến
8
Nguyễn Thị Hương Giang
9.5
9.1
9.4
9.1
8.9
8.7
8.1
8.8
9.1
9.1
7.7
8.7
8.4
8.9
T
G
Giỏi
9
Nguyễn Thị Hà
8.0
7.7
8.4
8.4
8.7
7.9
7.9
7.8
8.5
7.2
8.3
8.4
8.1
8.1
T
G
Giỏi
10
Nguyễn Thị Hà
8.4
7.4
8.1
8.4
8.8
7.8
8.1
7.9
8.1
6.9
7.9
8.0
9.1
8.1
T
G
Giỏi
11
Nguyễn Hồng Hạnh
8.2
7.9
8.3
8.1
8.6
7.1
7.6
7.2
8.3
6.3
8.0
8.0
8.1
7.8
T
K
Tiên tiến
12
Nguyễn Yến Hoa
9.4
9.0
9.2
9.0
8.7
8.4
8.3
8.5
8.9
9.0
8.4
8.4
8.6
8.
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất